베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hung hãn" (1)
hung hãn
영어
형용사aggressive, fierce, ferocious
Con chó đó rất hung hãn.
That dog is very aggressive.
관련 단어 "hung hãn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hung hãn" (10)
Tư tưởng cực đoan có thể dẫn đến những hành động bạo lực.
Extreme ideologies can lead to violent actions.
Trong trường hợp Greenland bị quân sự hóa, chúng ta sẽ có những hành động đáp trả.
In case Greenland is militarized, we will take retaliatory actions.
Chúng ta tất nhiên sẽ có những hành động đáp trả thích đáng.
We will, of course, take appropriate retaliatory actions.
Những hành vi trục lợi sẽ bị xử lý.
Profiteering acts will be dealt with.
Những hành vi này là tội ác nghiêm trọng.
These acts are serious crimes.
Con chó đó rất hung hãn.
That dog is very aggressive.
Những hành vi này là vi phạm pháp luật và cần xử lý nghiêm.
These actions are violations of the law and need to be dealt with strictly.
Người công nhân kéo lê thùng hàng nặng qua sàn nhà.
The worker dragged the heavy box across the floor.
Lịch sử lâu dài về những hành vi sai trái của các lãnh đạo Mỹ.
A long history of misconduct by U.S. leaders.
...đủ tốc độ và sắc bén để xuyên thủng hàng thủ đối phương.
...enough speed and sharpness to penetrate the opponent's defense.
